XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

抵牾 đọc là dǐ wǔ, nghĩa là mâu thuẫn với; mâu thuẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 抵牾

抵牾 nghĩa là gì?

抵牾 (dǐ wǔ) nghĩa là mâu thuẫn với; mâu thuẫn.

Cách viết 抵牾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 抵, 牾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.