XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拉锁 đọc là lā suǒ, nghĩa là khóa kéo. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

拉锁【拉鎖】

[lā suǒ] [拉 锁]

khóa kéo

即拉链,用于接合衣物等的装置。

我的双肩包拉锁坏了,需要拿去修理。

wǒ de shuāng jiān bāo lā suǒ huài le, xū yào ná qù xiū lǐ.

Khóa kéo balo của tôi bị hỏng rồi, cần mang đi sửa.

Hỏi đáp về từ 拉锁

拉锁 nghĩa là gì?

拉锁 (lā suǒ) nghĩa là khóa kéo. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 拉锁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拉, 锁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.