拓展坞
[tuò zhǎn wù] [拓 展 坞]
(tin học) hub; dock
拓展坞 đọc là tuò zhǎn wù, nghĩa là (tin học) hub; dock. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuò zhǎn wù] [拓 展 坞]
(tin học) hub; dock
拓展坞 (tuò zhǎn wù) nghĩa là (tin học) hub; dock.
Viết lần lượt từng chữ 拓, 展, 坞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.