XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拓展坞 đọc là tuò zhǎn wù, nghĩa là (tin học) hub; dock. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拓展坞

拓展坞 nghĩa là gì?

拓展坞 (tuò zhǎn wù) nghĩa là (tin học) hub; dock.

Cách viết 拓展坞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拓, 展, 坞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.