拙稿
[zhuō gǎo] [拙 稿]
bản thảo không đáng của tôi (cách nói khiêm tốn); bài viết khiêm tốn của tôi
拙稿 đọc là zhuō gǎo, nghĩa là bản thảo không đáng của tôi (cách nói khiêm tốn); bài viết khiêm tốn của tôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuō gǎo] [拙 稿]
bản thảo không đáng của tôi (cách nói khiêm tốn); bài viết khiêm tốn của tôi
拙稿 (zhuō gǎo) nghĩa là bản thảo không đáng của tôi (cách nói khiêm tốn); bài viết khiêm tốn của tôi.
Viết lần lượt từng chữ 拙, 稿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.