XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拧成一股绳 đọc là níng chéng yī gǔ shéng, nghĩa là vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây; thành ngữ: đoàn kết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

拧成一股绳

[níng chéng yī gǔ shéng] [拧 成 一 股 绳]

vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây; thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau

大家拧成一股绳,共同克服了这次危机。

dà jiā nǐng chéng yì gǔ shéng, gòng tóng kè fú le zhè cì wēi jī.

Mọi người đồng lòng hợp sức, cùng nhau vượt qua cuộc khủng hoảng lần này.

Hỏi đáp về từ 拧成一股绳

拧成一股绳 nghĩa là gì?

拧成一股绳 (níng chéng yī gǔ shéng) nghĩa là vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây; thành ngữ: đoàn kết.

Cách viết 拧成一股绳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拧, 成, 一, 股, 绳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.