挥汗成雨
[huī hàn chéng yǔ] [挥 汗 成 雨]
đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại
挥汗成雨 đọc là huī hàn chéng yǔ, nghĩa là đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huī hàn chéng yǔ] [挥 汗 成 雨]
đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại
挥汗成雨 (huī hàn chéng yǔ) nghĩa là đổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại.
Viết lần lượt từng chữ 挥, 汗, 成, 雨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.