挨踢 đọc là āi tī, nghĩa là công nghệ thông tin (IT) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 挨踢
挨踢 nghĩa là gì?
挨踢 (āi tī) nghĩa là công nghệ thông tin (IT) (từ mượn).
Cách viết 挨踢 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 挨, 踢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.