挺举 đọc là tǐng jǔ, nghĩa là cử đẩy (kỹ thuật cử tạ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 挺举
挺举 nghĩa là gì?
挺举 (tǐng jǔ) nghĩa là cử đẩy (kỹ thuật cử tạ).
Cách viết 挺举 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 挺, 举 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.