捆扎
[kǔn zā] [捆 扎]
buộc lại bằng dây (ví dụ: củi); cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe); trói chặt
捆扎 đọc là kǔn zā, nghĩa là buộc lại bằng dây (ví dụ: củi); cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǔn zā] [捆 扎]
buộc lại bằng dây (ví dụ: củi); cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe); trói chặt
捆扎 (kǔn zā) nghĩa là buộc lại bằng dây (ví dụ: củi); cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe).
Viết lần lượt từng chữ 捆, 扎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.