捕虏岩 đọc là bǔ lǔ yán, nghĩa là dị thể (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 捕虏岩
捕虏岩 nghĩa là gì?
捕虏岩 (bǔ lǔ yán) nghĩa là dị thể (địa chất).
Cách viết 捕虏岩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 捕, 虏, 岩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.