换羽 đọc là huàn yǔ, nghĩa là thay lông; đổ lông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 换羽
换羽 nghĩa là gì?
换羽 (huàn yǔ) nghĩa là thay lông; đổ lông.
Cách viết 换羽 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 换, 羽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.