XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

掖掖盖盖 đọc là yē yē gài gài, nghĩa là một cách lén lút; bí mật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 掖掖盖盖

掖掖盖盖 nghĩa là gì?

掖掖盖盖 (yē yē gài gài) nghĩa là một cách lén lút; bí mật.

Cách viết 掖掖盖盖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 掖, 掖, 盖, 盖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.