掖掖盖盖
[yē yē gài gài] [掖 掖 盖 盖]
một cách lén lút; bí mật
掖掖盖盖 đọc là yē yē gài gài, nghĩa là một cách lén lút; bí mật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yē yē gài gài] [掖 掖 盖 盖]
một cách lén lút; bí mật
掖掖盖盖 (yē yē gài gài) nghĩa là một cách lén lút; bí mật.
Viết lần lượt từng chữ 掖, 掖, 盖, 盖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.