偷偷摸摸
[tōu tōu mō mō] [偷 偷 摸 摸]
một cách lén lút; vụng trộm
偷偷摸摸 đọc là tōu tōu mō mō, nghĩa là một cách lén lút; vụng trộm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tōu tōu mō mō] [偷 偷 摸 摸]
một cách lén lút; vụng trộm
偷偷摸摸 (tōu tōu mō mō) nghĩa là một cách lén lút; vụng trộm.
Viết lần lượt từng chữ 偷, 偷, 摸, 摸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.