XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

推溯 đọc là tuī sù, nghĩa là truy ngược lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 推溯

推溯 nghĩa là gì?

推溯 (tuī sù) nghĩa là truy ngược lại.

Cách viết 推溯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 推, 溯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.