XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

推进剂 đọc là tuī jìn jì, nghĩa là chất đẩy; nhiên liệu tên lửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 推进剂

推进剂 nghĩa là gì?

推进剂 (tuī jìn jì) nghĩa là chất đẩy; nhiên liệu tên lửa.

Cách viết 推进剂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 推, 进, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.