推进舱
[tuī jìn cāng] [推 进 舱]
mô-đun đẩy; (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ
推进舱 đọc là tuī jìn cāng, nghĩa là mô-đun đẩy; (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuī jìn cāng] [推 进 舱]
mô-đun đẩy; (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ
推进舱 (tuī jìn cāng) nghĩa là mô-đun đẩy; (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ.
Viết lần lượt từng chữ 推, 进, 舱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.