XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

推进舱 đọc là tuī jìn cāng, nghĩa là mô-đun đẩy; (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 推进舱

推进舱 nghĩa là gì?

推进舱 (tuī jìn cāng) nghĩa là mô-đun đẩy; (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ.

Cách viết 推进舱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 推, 进, 舱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.