掰扯
[bāi che] [掰 扯]
tranh luận; tranh chấp; cãi cọ (tiếng địa phương)
掰扯 đọc là bāi che, nghĩa là tranh luận; tranh chấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bāi che] [掰 扯]
tranh luận; tranh chấp; cãi cọ (tiếng địa phương)
掰扯 (bāi che) nghĩa là tranh luận; tranh chấp.
Viết lần lượt từng chữ 掰, 扯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.