摩卡咖啡 đọc là mó kǎ kā fēi, nghĩa là cà phê mocha. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 摩卡咖啡
摩卡咖啡 nghĩa là gì?
摩卡咖啡 (mó kǎ kā fēi) nghĩa là cà phê mocha.
Cách viết 摩卡咖啡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 摩, 卡, 咖, 啡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.