XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

摩娑 đọc là mó suō, nghĩa là biến thể của 摩挲 (mó suō). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 摩娑

摩娑 nghĩa là gì?

摩娑 (mó suō) nghĩa là biến thể của 摩挲 (mó suō).

Cách viết 摩娑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 摩, 娑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.