摩托罗垃
[mó tuō luó lā] [摩 托 罗 垃]
Motorola (công ty)
摩托罗垃 đọc là mó tuō luó lā, nghĩa là Motorola (công ty). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó tuō luó lā] [摩 托 罗 垃]
Motorola (công ty)
摩托罗垃 (mó tuō luó lā) nghĩa là Motorola (công ty).
Viết lần lượt từng chữ 摩, 托, 罗, 垃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.