摩羯
[mó jié] [摩 羯]
Ma Kết (chòm sao); người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴
摩羯 đọc là mó jié, nghĩa là Ma Kết (chòm sao); người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó jié] [摩 羯]
Ma Kết (chòm sao); người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴
摩羯 (mó jié) nghĩa là Ma Kết (chòm sao); người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴.
Viết lần lượt từng chữ 摩, 羯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 摩羯座 (mó jié zuò) – Ma Kết.