摹声词
[mó shēng cí] [摹 声 词]
(ngôn ngữ học) từ tượng thanh
摹声词 đọc là mó shēng cí, nghĩa là (ngôn ngữ học) từ tượng thanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó shēng cí] [摹 声 词]
(ngôn ngữ học) từ tượng thanh
摹声词 (mó shēng cí) nghĩa là (ngôn ngữ học) từ tượng thanh.
Viết lần lượt từng chữ 摹, 声, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.