整倍数
[zhěng bèi shù] [整 倍 数]
bội số nguyên
整倍数 đọc là zhěng bèi shù, nghĩa là bội số nguyên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhěng bèi shù] [整 倍 数]
bội số nguyên
整倍数 (zhěng bèi shù) nghĩa là bội số nguyên.
Viết lần lượt từng chữ 整, 倍, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.