文化层
[wén huà céng] [VĂN 化 层]
tầng văn hóa (trong khai quật khảo cổ)
文化层 đọc là wén huà céng, nghĩa là tầng văn hóa (trong khai quật khảo cổ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wén huà céng] [VĂN 化 层]
tầng văn hóa (trong khai quật khảo cổ)
文化层 (wén huà céng) nghĩa là tầng văn hóa (trong khai quật khảo cổ).
Viết lần lượt từng chữ 文, 化, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.