斫丧
[zhuó sàng] [斫 丧]
tàn phá; phá hủy
斫丧 đọc là zhuó sàng, nghĩa là tàn phá; phá hủy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuó sàng] [斫 丧]
tàn phá; phá hủy
斫丧 (zhuó sàng) nghĩa là tàn phá; phá hủy.
Viết lần lượt từng chữ 斫, 丧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.