XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

断港绝潢 đọc là duàn gǎng jué huáng, nghĩa là không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

断港绝潢

[duàn gǎng jué huáng] [断 港 绝 潢]

không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ)

Hỏi đáp về từ 断港绝潢

断港绝潢 nghĩa là gì?

断港绝潢 (duàn gǎng jué huáng) nghĩa là không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ).

Cách viết 断港绝潢 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 断, 港, 绝, 潢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.