断港绝潢
[duàn gǎng jué huáng] [断 港 绝 潢]
không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ)
断港绝潢 đọc là duàn gǎng jué huáng, nghĩa là không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duàn gǎng jué huáng] [断 港 绝 潢]
không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ)
断港绝潢 (duàn gǎng jué huáng) nghĩa là không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 断, 港, 绝, 潢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.