旧疾
[jiù jí] [旧 疾]
bệnh cũ; bệnh trước đây
老人患有旧疾,天气一冷就喘得厉害。
lǎo rén huàn yǒu jiù jí, tiān qì yì lěng jiù chuǎn de lì hài.Cụ già bị bệnh cũ, thời tiết vừa lạnh là thở khò khè dữ dội.
旧疾 đọc là jiù jí, nghĩa là bệnh cũ; bệnh trước đây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiù jí] [旧 疾]
bệnh cũ; bệnh trước đây
老人患有旧疾,天气一冷就喘得厉害。
lǎo rén huàn yǒu jiù jí, tiān qì yì lěng jiù chuǎn de lì hài.Cụ già bị bệnh cũ, thời tiết vừa lạnh là thở khò khè dữ dội.
旧疾 (jiù jí) nghĩa là bệnh cũ; bệnh trước đây.
Viết lần lượt từng chữ 旧, 疾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.