旧病 đọc là jiù bìng, nghĩa là bệnh cũ; bệnh trước đây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 旧病
旧病 nghĩa là gì?
旧病 (jiù bìng) nghĩa là bệnh cũ; bệnh trước đây.
Cách viết 旧病 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 旧, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 旧病?
Thường gặp: 旧病复发 (jiù bìng fù fā) – bệnh cũ tái phát (thành ngữ).