晃悠 đọc là huàng you, nghĩa là đu đưa; lắc lư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 晃悠
晃悠 nghĩa là gì?
晃悠 (huàng you) nghĩa là đu đưa; lắc lư.
Cách viết 晃悠 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 晃, 悠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 晃悠?
Thường gặp: 晃晃悠悠 (huàng huang yōu yōu) – đung đưa.