晃晃悠悠
[huàng huang yōu yōu] [晃 晃 悠 悠]
đung đưa; lảo đảo
晃晃悠悠 đọc là huàng huang yōu yōu, nghĩa là đung đưa; lảo đảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huàng huang yōu yōu] [晃 晃 悠 悠]
đung đưa; lảo đảo
晃晃悠悠 (huàng huang yōu yōu) nghĩa là đung đưa; lảo đảo.
Viết lần lượt từng chữ 晃, 晃, 悠, 悠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.