XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

晃晃悠悠 đọc là huàng huang yōu yōu, nghĩa là đung đưa; lảo đảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 晃晃悠悠

晃晃悠悠 nghĩa là gì?

晃晃悠悠 (huàng huang yōu yōu) nghĩa là đung đưa; lảo đảo.

Cách viết 晃晃悠悠 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 晃, 晃, 悠, 悠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.