摆荡
[bǎi dàng] [摆 荡]
đung đưa; lắc lư
摆荡 đọc là bǎi dàng, nghĩa là đung đưa; lắc lư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
摆荡 (bǎi dàng) nghĩa là đung đưa; lắc lư.
Viết lần lượt từng chữ 摆, 荡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.