摆晃 đọc là bǎi huàng, nghĩa là đung đưa; lắc lư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 摆晃
摆晃 nghĩa là gì?
摆晃 (bǎi huàng) nghĩa là đung đưa; lắc lư.
Cách viết 摆晃 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 摆, 晃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.