繠
[ruǐ]
đung đưa; treo lỏng lẻo
Chữ 繠 đọc là ruǐ, nghĩa là đung đưa; treo lỏng lẻo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ruǐ]
đung đưa; treo lỏng lẻo
繠 (ruǐ) nghĩa là đung đưa; treo lỏng lẻo.
Viết lần lượt từng nét của chữ 繠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.