暂搁 đọc là zàn gē, nghĩa là tạm dừng; tạm ngưng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 暂搁
暂搁 nghĩa là gì?
暂搁 (zàn gē) nghĩa là tạm dừng; tạm ngưng.
Cách viết 暂搁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 暂, 搁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.