暗桩
[àn zhuāng] [暗 桩]
cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua; (nghĩa bóng) chỉ điểm; gián điệp
暗桩 đọc là àn zhuāng, nghĩa là cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua; (nghĩa bóng) chỉ điểm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[àn zhuāng] [暗 桩]
cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua; (nghĩa bóng) chỉ điểm; gián điệp
暗桩 (àn zhuāng) nghĩa là cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua; (nghĩa bóng) chỉ điểm.
Viết lần lượt từng chữ 暗, 桩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.