杰克森
[jié kè sēn] [杰 克 森]
Jackson (tên)
杰克森 đọc là jié kè sēn, nghĩa là Jackson (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié kè sēn] [杰 克 森]
Jackson (tên)
杰克森 (jié kè sēn) nghĩa là Jackson (tên).
Viết lần lượt từng chữ 杰, 克, 森 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.