松雀鹰
[sōng què yīng] [松 雀 鹰]
(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng besra (Accipiter virgatus)
松雀鹰 đọc là sōng què yīng, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim ưng besra (Accipiter virgatus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sōng què yīng] [松 雀 鹰]
(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng besra (Accipiter virgatus)
松雀鹰 (sōng què yīng) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim ưng besra (Accipiter virgatus).
Viết lần lượt từng chữ 松, 雀, 鹰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 日本松雀鹰 (rì běn sōng què yīng) – (loài chim ở Trung Quốc) chim cắt sẻ Nhật Bản (Accipiter gularis).