XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

板砖 đọc là bǎn zhuān, nghĩa là (tiếng địa phương) gạch tường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 板砖

板砖 nghĩa là gì?

板砖 (bǎn zhuān) nghĩa là (tiếng địa phương) gạch tường.

Cách viết 板砖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 板, 砖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 板砖?

Thường gặp: 地板砖 (dì bǎn zhuān) – gạch lát sàn.