XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

柏崎 đọc là bǎi qí, nghĩa là Kashiwazaki (họ người Nhật); Kashiwazaki, thị trấn ở tỉnh Niigata, Nhật Bản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

柏崎

[bǎi qí] [柏 崎]

Kashiwazaki (họ người Nhật); Kashiwazaki, thị trấn ở tỉnh Niigata, Nhật Bản; Kashiwazaki, tên vở kịch Noh

Hỏi đáp về từ 柏崎

柏崎 nghĩa là gì?

柏崎 (bǎi qí) nghĩa là Kashiwazaki (họ người Nhật); Kashiwazaki, thị trấn ở tỉnh Niigata, Nhật Bản.

Cách viết 柏崎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 柏, 崎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 柏崎?

Thường gặp: 柏崎市 (bǎi qí shì) – thành phố Kashiwazaki, Nhật Bản; 柏崎刈羽 (bǎi qí yì yǔ) – Kashiwasaki Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niig….