某甲
[mǒu jiǎ] [某 甲]
một người nào đó; cá nhân nào đó
某甲 đọc là mǒu jiǎ, nghĩa là một người nào đó; cá nhân nào đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǒu jiǎ] [某 甲]
một người nào đó; cá nhân nào đó
某甲 (mǒu jiǎ) nghĩa là một người nào đó; cá nhân nào đó.
Viết lần lượt từng chữ 某, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.