某人
[mǒu rén] [某 NHÂN]
một người nào đó; một người nhất định; một số người
某人昨天给我打了电话。
mǒu rén zuó tiān gěi wǒ dǎ le diàn huà.Có người hôm qua đã gọi điện thoại cho tôi.
某人 đọc là mǒu rén, nghĩa là một người nào đó; một người nhất định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǒu rén] [某 NHÂN]
một người nào đó; một người nhất định; một số người
某人昨天给我打了电话。
mǒu rén zuó tiān gěi wǒ dǎ le diàn huà.Có người hôm qua đã gọi điện thoại cho tôi.
某人 (mǒu rén) nghĩa là một người nào đó; một người nhất định.
Viết lần lượt từng chữ 某, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.