柑橘酱 đọc là gān jú jiàng, nghĩa là mứt cam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 柑橘酱
柑橘酱 nghĩa là gì?
柑橘酱 (gān jú jiàng) nghĩa là mứt cam.
Cách viết 柑橘酱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 柑, 橘, 酱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.