XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

柳橙汁 đọc là liǔ chéng zhī, nghĩa là nước ép cam; lượng từ: 瓶 (píng), 杯 (bēi), 罐 (guàn), 盒 (hé). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 柳橙汁

柳橙汁 nghĩa là gì?

柳橙汁 (liǔ chéng zhī) nghĩa là nước ép cam; lượng từ: 瓶 (píng), 杯 (bēi), 罐 (guàn), 盒 (hé).

Cách viết 柳橙汁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 柳, 橙, 汁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.