柿子椒
[shì zi jiāo] [柿 子 椒]
ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt
柿子椒 đọc là shì zi jiāo, nghĩa là ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì zi jiāo] [柿 子 椒]
ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt
柿子椒 (shì zi jiāo) nghĩa là ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt.
Viết lần lượt từng chữ 柿, 子, 椒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.