栈径
[zhàn jìng] [栈 径]
một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi)
栈径 đọc là zhàn jìng, nghĩa là một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn jìng] [栈 径]
một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi)
栈径 (zhàn jìng) nghĩa là một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi).
Viết lần lượt từng chữ 栈, 径 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.