树脂
[shù zhī] [树 脂]
nhựa cây
树脂 đọc là shù zhī, nghĩa là nhựa cây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
树脂 (shù zhī) nghĩa là nhựa cây.
Viết lần lượt từng chữ 树, 脂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 环氧树脂 (huán yǎng shù zhī) – epoxy resin (hóa học); 聚酯树脂 (jù zhǐ shù zhī) – nhựa polyester; 醇酸树脂 (chún suān shù zhī) – nhựa alkyd.