XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

格筛 đọc là gé shāi, nghĩa là lưới grizzly (khai thác mỏ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

格筛

[gé shāi] [格 筛]

lưới grizzly (khai thác mỏ)

人力资源部从数百份简历中严格筛选出十位候选人参加终试。

rén lì zī yuán bù cóng shù bǎi fèn jiǎn lì zhōng yán gé shāi xuǎn chū shí wèi hòu xuǎn rén cān jiā zhōng shì.

Phòng nhân sự đã sàng lọc nghiêm ngặt mười ứng viên từ hàng trăm hồ sơ để tham gia vòng phỏng vấn cuối cùng.

Hỏi đáp về từ 格筛

格筛 nghĩa là gì?

格筛 (gé shāi) nghĩa là lưới grizzly (khai thác mỏ).

Cách viết 格筛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 格, 筛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.