桀骜不驯
[jié ào bù xùn] [桀 骜 BẤT 驯]
ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ); không khuất phục
桀骜不驯 đọc là jié ào bù xùn, nghĩa là ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ); không khuất phục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié ào bù xùn] [桀 骜 BẤT 驯]
ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ); không khuất phục
桀骜不驯 (jié ào bù xùn) nghĩa là ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ); không khuất phục.
Viết lần lượt từng chữ 桀, 骜, 不, 驯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.