桓仁满族自治县
[huán rén mǎn zú zì zhì xiàn] [桓 仁 满 族 自 治 县]
huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市 (běnxī shì), Liêu Ninh
桓仁满族自治县 đọc là huán rén mǎn zú zì zhì xiàn, nghĩa là huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市 (běnxī shì), Liêu Ninh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huán rén mǎn zú zì zhì xiàn] [桓 仁 满 族 自 治 县]
huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市 (běnxī shì), Liêu Ninh
桓仁满族自治县 (huán rén mǎn zú zì zhì xiàn) nghĩa là huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市 (běnxī shì), Liêu Ninh.
Viết lần lượt từng chữ 桓, 仁, 满, 族, 自, 治, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.