桥头堡
[qiáo tóu bǎo] [桥 头 堡]
đầu cầu (quân sự); thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch; tháp cầu (cấu trúc trang trí ở mỗi đầu cầu)
桥头堡 đọc là qiáo tóu bǎo, nghĩa là đầu cầu (quân sự); thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiáo tóu bǎo] [桥 头 堡]
đầu cầu (quân sự); thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch; tháp cầu (cấu trúc trang trí ở mỗi đầu cầu)
桥头堡 (qiáo tóu bǎo) nghĩa là đầu cầu (quân sự); thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch.
Viết lần lượt từng chữ 桥, 头, 堡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.